hissy fit

/ˈhɪsi-/
Danh từ
  1. (thông tục) Biểu hiện giận dữ hoặc thất vọng như trẻ con; một cơn giận dữ quá kịch tính.
    (informal) A childish display of anger or frustration; an overly dramatic tantrum.
🎬 Nghe “hissy fit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish